Trang chủ / Glossary / Chất ức chế nitric hóa

Chất ức chế nitric hóaNitrification Inhibitor

Chất ức chế nitric hóa (NI) là chất làm chậm vi sinh vật chuyển amoni thành nitrat trong đất, giữ đạm ở dạng amoni mà đất giữ tốt hơn, giảm rửa trôi nitrat và khí nitrous oxide. Các chất dùng phổ biến toàn cầu gồm DCD và DMPP.

Nội dung chính

  • Cơ chế: ức chế men của vi sinh vật nhóm Nitrosomonas ở bước chuyển amoni thành nitrit.
  • Chất chính trên thị trường: DCD (dicyandiamide) và DMPP (3,4-dimethylpyrazole phosphate).
  • Lợi ích đo được: giảm rửa trôi nitrat, giảm khí N2O và kéo dài thời gian đạm sẵn dùng.
  • Hiệu quả phụ thuộc nhiệt độ và độ ẩm đất và khả năng trộn đều với phân.
  • Thường dùng dạng phân ổn định (phân đạm phối trộn NI) hơn là dùng riêng ngoài đồng.

Thuật ngữ liên quan

Hạng mục khác trong danh mục này

Category and source
  • Danh mục:Phân bón loại mới
  • Căn cứ định nghĩa:NY/T 3504-2019 Fertilizer synergist — Nitrification inhibitors and application regulations

Updated:Oct 19, 2026