Phân lân nung chảyCalcium Magnesium Phosphate
Phân lân nung chảy (FMP) là phân lân tan chậm sản xuất bằng cách nung chảy quặng photphat với khoáng silicat magiê, chứa lân, canxi, magiê và silic. Loại phân này Trung Quốc sản xuất và dùng là chủ yếu; Việt Nam cũng có dòng phân lân nung chảy dùng cho đất chua, vì phản ứng kiềm và giải phóng dinh dưỡng từ từ.
Nội dung chính
- Giá trị thông dụng: P2O5 tan trong dung dịch xít khoảng 15-18% kèm MgO và CaO cao.
- Lân ở dạng tan trong dung dịch xít, giải phóng chậm, hợp đất chua và cây luân canh lâu dài.
- Ngành phân bón Việt Nam quen gọi dòng này là phân lân nung chảy, dùng phổ biến cho đất chua miền núi phía Bắc; tên gọi chính thức từng sản phẩm theo công bố lưu hành.
- Trung Quốc quy định trong tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 20412.
- Giúp cải thiện kết cấu đất chua kèm bổ sung silic và magiê, dùng làm phân bón lót trước khi trồng.
Thuật ngữ liên quan
Phân lân
Phân lân là phân bón có lân (P) là dinh dưỡng chính, thúc đẩy rễ, ra hoa…
Phân supe photphat thường
Phân supe photphat thường (SSP) là phân lân sản xuất từ phản ứng giữa qu…
Hiện tượng chua hóa đất
Chua hóa đất là quá trình pH đất giảm dưới mức phù hợp do yếu tố tự nhiê…
Hạng mục khác trong danh mục này
Phân amoni photphat
Phân amoni photphat là nhóm phân chứa cả đạm và lân, sản xuất từ phản ứn…
Phân kali clorua
Phân kali clorua (MOP, KCl) là phân kali dùng nhiều nhất thế giới, hàm l…
Phân kali sunfat
Phân kali sunfat (SOP) là phân kali không chứa clo, hàm lượng K2O khoảng…
Phân urê
Phân urê là phân đạm đơn có nồng độ cao nhất trong các phân đạm thông th…
- Danh mục:Phân đơn
- Căn cứ định nghĩa:GB/T 20412-2021 Fused calcium-magnesium phosphate fertilizer
Updated:Oct 19, 2026