Phân bón tan chậm và phân bón giải phóng có kiểm soátSlow and Controlled Release Fertilizer
Phân bón tan chậm (SRF) là phân có dưỡng phân giải phóng chậm hơn phân tan trong nước thông thường qua các cơ chế hòa tan, phân hủy hoặc bọc màng. Phân bón giải phóng có kiểm soát (CRF) điều chỉnh tốc độ và thời gian giải phóng bằng kỹ thuật dự đoán được, điển hình là màng bọc polymer. Mục tiêu chung là đồng bộ giải phóng với nhu cầu của cây, giảm thất thoát dinh dưỡng và số lần bón.
Nội dung chính
- Chỉ tiêu thông dụng của phân giải phóng có kiểm soát gồm thời gian giải phóng và tỷ lệ giải phóng trong khoảng thời gian xác định.
- Trung Quốc định nghĩa và quy định phương pháp thử trong tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 23348 cho phân bón tan chậm.
- Các cơ chế chính: bọc polymer, bọc lưu huỳnh và nhúng trong nền vật liệu tan chậm.
- Giảm mất đạm do rửa trôi và bay hơi, phù hợp cây lâu năm và vùng tưới không đều.
- Giá cao hơn phân thông thường, nên tính chi phí trung bình theo số lần bón giảm được và sản lượng tăng thêm.
Thuật ngữ liên quan
Hạng mục khác trong danh mục này
Phân bón chứa axit amin
Phân bón nhóm axit amin là phân chứa axit amin tự do và peptide ngắn từ …
Phân bón hữu cơ sinh học
Phân bón hữu cơ sinh học là phân kết hợp chất hữu cơ ủ hoai hoàn chỉnh v…
Phân bón bọc màng
Phân bón bọc màng là hạt phân được bọc lớp vật liệu bên ngoài nhằm làm c…
Phân bón giải phóng có kiểm soát
Phân bón giải phóng có kiểm soát (CRF) là phân điều chỉnh được tốc độ và…
Chất tăng hiệu quả phân bón
Chất tăng hiệu quả phân bón là chất dùng kèm phân để nâng hiệu suất sử d…
Phân bón lá
Phân bón lá là phân tan trong nước được phun qua lá để cây hấp thu qua b…
Axit humic
Axit humic là nhóm hợp chất hữu cơ phân tử lớn hình thành từ phân hủy ch…
Phân bón vi sinh
Phân bón vi sinh là sản phẩm có vi sinh vật sống là thành phần chính, gi…
- Danh mục:Phân bón loại mới
- Căn cứ định nghĩa:GB/T 23348-2009 Slow Release Fertilizers
Updated:Oct 19, 2026